ND Primorje
Slovenia
ND Primorje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ND Primorje ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
ND Primorje là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải vô địch quốc gia
ND Primorje không ghi được bàn trong 49% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
ND Primorje để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje để thủng lưới trung bình 2.06 bàn mỗi trận
ND Primorje đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ND Primorje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với ND Primorje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với ND Primorje tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
ND Primorje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ND Primorje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
ND Primorje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ND Primorje thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
ND Primorje thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 8.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
ND Primorje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 85:32 | 53 | 74 | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | 28 | 67 | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:51 | 11 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:40 | 10 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 57:43 | 14 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | 50:63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | 31:74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation
ND Primorje Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
22
Pintol D.
|
|
26 | 187 | - | - | - | - | - | - |
|
22
Macan T.
|
|
25 | - | - | - | - | - | - | |
|
30
Mohorovic P.
|
|
27 | - | - | - | - | - | - |